Giảm béo lưu thông khí huyết ( Dành cho nữ )

05-12-2013 21:30 | 994 lượt xem

giảm béo toàn thân ................................. 10 buổi ......................... 6 triệu

giảm chuyên sâu vùng bụng.......................10 buổi...........................6 triệu

giảm cân và chuyên sâu vùng bụng ............10 buổi..........................7 triệu

giảm chuyên sâu vùng lưng........................10 buổi..........................6 triệu

giảm cân và chuyên sâu vùng lưng..............10 buổi..........................7 triệu

giảm chuyên sâu vùng vai...........................10 buổi..........................6 triệu

giảm cân và chuyên sâu vùng vai.................10 buổi..........................7 triệu

giảm chuyên sâu vùng bắp tay....................10 buổi..........................7 triệu

giảm cân & chuyên sâu vùng bắp tay...........10 buổi..........................8 triệu

giảm chuyên sâu vùng đùi...........................10 buổi..........................9 triệu

giảm cân và chuyên sâu vùng đùi.................10 buổi..........................10 triệu

giảm chuyên sâu vùng bắp chân..................10 buổi..........................7 triệu

giảm cân & chuyên sâu vùng bắp chân.........10 buổi......................... 8 triệu

giảm chuyên sâu vùng mông........................10 buổi..........................9 triệu

giảm cân & chuyên sâu vùng mông...............10 buổi.........................7 triệu

giảm chuyên sâu vùng eo.............................10 buổi.........................6 triệu

giảm cân & chuyên sâu vùng eo...................10 buổi......................... 7 triệu

giảm cân và chuyên sâu 3 vùng....................10 buổi..........................18 triệu

giảm cân và chuyên sâu 4 vùng....................10 buổi..........................21,5 triệu

giảm cân và chuyên sâu 5 vùng....................10 buổi..........................25,5 triệu

Bình luận



Fanpage Facebook

Mua vào Bán ra
AUD 16925.17 17179.17
CAD 17477.74 17864.85
CHF 22487 22939.03
DKK - 3663.25
EUR 26655.97 26974.6
GBP 30370.7 30857.53
HKD 2860.35 2923.69
INR - 347.09
JPY 201.49 205.95
KRW 19.44 21.75
KWD - 78174.71
MYR - 5775.21
NOK - 2843.96
RUB - 407.5
SAR - 6297.42
SEK - 2637.98
SGD 16747.15 17049.67
THB 694.14 723.11
USD 22745 22815
(Nguồn Vietcombank.com.vn)

Bạn thấy website này thế nào?

Xem kết quảBiểu quyết