Giảm béo lưu thông khí huyết ( Dành cho nữ )

05-12-2013 21:30 | 990 lượt xem

giảm béo toàn thân ................................. 10 buổi ......................... 6 triệu

giảm chuyên sâu vùng bụng.......................10 buổi...........................6 triệu

giảm cân và chuyên sâu vùng bụng ............10 buổi..........................7 triệu

giảm chuyên sâu vùng lưng........................10 buổi..........................6 triệu

giảm cân và chuyên sâu vùng lưng..............10 buổi..........................7 triệu

giảm chuyên sâu vùng vai...........................10 buổi..........................6 triệu

giảm cân và chuyên sâu vùng vai.................10 buổi..........................7 triệu

giảm chuyên sâu vùng bắp tay....................10 buổi..........................7 triệu

giảm cân & chuyên sâu vùng bắp tay...........10 buổi..........................8 triệu

giảm chuyên sâu vùng đùi...........................10 buổi..........................9 triệu

giảm cân và chuyên sâu vùng đùi.................10 buổi..........................10 triệu

giảm chuyên sâu vùng bắp chân..................10 buổi..........................7 triệu

giảm cân & chuyên sâu vùng bắp chân.........10 buổi......................... 8 triệu

giảm chuyên sâu vùng mông........................10 buổi..........................9 triệu

giảm cân & chuyên sâu vùng mông...............10 buổi.........................7 triệu

giảm chuyên sâu vùng eo.............................10 buổi.........................6 triệu

giảm cân & chuyên sâu vùng eo...................10 buổi......................... 7 triệu

giảm cân và chuyên sâu 3 vùng....................10 buổi..........................18 triệu

giảm cân và chuyên sâu 4 vùng....................10 buổi..........................21,5 triệu

giảm cân và chuyên sâu 5 vùng....................10 buổi..........................25,5 triệu

Bình luận



Fanpage Facebook

Mua vào Bán ra
AUD 17938.38 18207.64
CAD 17992.86 18391.65
CHF 23335.41 23804.56
DKK - 3803.26
EUR 27704.09 28040.67
GBP 30993.52 31490.42
HKD 2861.14 2924.51
INR - 367.82
JPY 202.54 206.42
KRW 19.68 22.03
KWD - 78427.85
MYR - 5793.95
NOK - 2934.75
RUB - 447.31
SAR - 6277.74
SEK - 2864.22
SGD 16992.92 17299.92
THB 697.65 726.76
USD 22675 22745
(Nguồn Vietcombank.com.vn)

Bạn thấy website này thế nào?

Xem kết quảBiểu quyết